thẩm lậu
Định nghĩa
- Động từ:
- Thấm qua, rỉ ra từ từ: "thẩm lậu" chỉ hiện tượng nước hoặc chất lỏng thấm qua một bề mặt hoặc vật cản một cách chậm rãi, không ồ ạt.
- Rò rỉ, thoát ra ngoài: Trong kỹ thuật xây dựng hoặc thủy lợi, "thẩm lậu" mô tả sự rò rỉ nước qua đê, đập, hoặc các công trình ngăn nước.
Ví dụ sử dụng
- (Nước thấm qua đê một cách từ từ sau thời gian mưa kéo dài.)
- (Cần xem xét cẩn thận hệ thống ống dẫn để ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thẩm lậu nước ngầm": hiện tượng nước ngầm thấm lên mặt đất hoặc vào công trình.
- Khu vực này thường xảy ra thẩm lậu nước ngầm vào mùa mưa. (Nước ngầm thấm lên gây ẩm ướt trong khu vực vào mùa mưa.)
- "thẩm lậu qua màng": trong hóa học hoặc sinh học, chỉ sự thấm qua màng tế bào hoặc màng lọc.
- Quá trình thẩm lậu qua màng tế bào rất quan trọng trong trao đổi chất. (Sự thấm qua màng tế bào đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thẩm thấu (động từ): thấm qua hoặc ngấm vào một cách hoàn toàn, thường dùng cho chất lỏng hoặc khí.
- Thuốc này có khả năng thẩm thấu nhanh qua da. (Thuốc ngấm vào da một cách hiệu quả.)
- Lậu (tính từ): rỉ ra, thoát ra ngoài một cách không kiểm soát, thường dùng trong "rò lậu".
- Hệ thống ống nước bị rò lậu. (Nước thoát ra ngoài do ống bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Rỉ: chảy ra từ từ từng giọt nhỏ.
- Thấm: ngấm vào bên trong qua các lỗ nhỏ.
- Thoát: ra ngoài, không còn bị giữ lại.
Thành ngữ liên quan
- Thẩm lậu như nước rỉ: mô tả sự rò rỉ chậm chạp nhưng dai dẳng, khó phát hiện hoặc khắc phục.
- Công trình này bị thẩm lậu như nước rỉ, cần sửa chữa ngay. (Sự rò rỉ diễn ra âm thầm nhưng nguy hiểm, đòi hỏi can thiệp kịp thời.)